Nội dung chính
Khoảng cách giới kép trong Trí tuệ Nhân tạo đang gia tăng, thể hiện qua việc phụ nữ không chỉ chiếm thiểu số trong khâu phát triển mà còn sử dụng công cụ AI tạo sinh ít hơn nam giới trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Trí tuệ Nhân tạo (AI) đã và đang định hình lại bối cảnh công việc toàn cầu, nhưng sự hiện diện của phụ nữ trong lĩnh vực này lại cho thấy một sự phân cực đáng báo động. Nghiên cứu khảo sát 25.000 lao động năm 2024 chỉ ra một thực tế: 59% nam giới báo cáo sử dụng AI tạo sinh (Generative AI) ít nhất mỗi tuần, đối lập với tỷ lệ chỉ 51% ở phụ nữ. Đáng chú ý hơn, ở nhóm tuổi trẻ (18-24), sự khác biệt này càng lớn với 71% nam giới so với 59% nữ giới thường xuyên ứng dụng.

Sự mất cân bằng này không chỉ giới hạn ở khía cạnh người dùng. Theo ước tính của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) năm 2023, phụ nữ chỉ chiếm xấp xỉ 30% lực lượng lao động toàn cầu trong lĩnh vực AI. Điều này tạo ra nguy cơ lớn: các hệ thống AI được thiết kế có thể vô tình củng cố và khuếch đại những thiên kiến giới tính đã tồn tại sâu xa trong xã hội, dẫn đến việc phân bổ lợi ích về năng suất một cách không công bằng.
Vai trò thiết yếu của sự đa dạng trong thiết kế và kiểm thử AI
Tiến sĩ Nguyễn Thị Thủy, giảng viên cao cấp về Trí tuệ Nhân tạo tại Đại học RMIT Việt Nam, nhấn mạnh mối liên hệ không thể tách rời giữa AI và bình đẳng giới. Các hệ thống AI là tấm gương phản chiếu dữ liệu thế giới thực – một thế giới vốn đầy rẫy bất bình đẳng tích lũy qua thời gian. Khi thiếu sự đóng góp từ các nhóm đa dạng, những định kiến này sẽ được mã hóa vào công nghệ và lan truyền nhanh chóng.
“Sự thiếu vắng tiếng nói của phụ nữ trong khâu thiết kế hay kiểm thử có thể khiến AI trở nên phiến diện. Đội ngũ phát triển chủ yếu là nam giới có thể dễ dàng bỏ sót những điểm mù ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của phái nữ,” Tiến sĩ Thủy chia sẻ.

Để minh họa cho luận điểm này, Tiến sĩ Thủy dẫn lại vụ việc năm 2018 khi Amazon phải ngừng sử dụng công cụ tuyển dụng thử nghiệm. Hệ thống này, được huấn luyện dựa trên dữ liệu hồ sơ ngành công nghệ (vốn do nam giới thống trị), đã tự động hạ điểm các hồ sơ chứa từ khóa liên quan đến nữ giới (ví dụ: tốt nghiệp trường nữ sinh, đội trưởng câu lạc bộ cờ vua nữ) và ưu tiên các động từ mạnh phổ biến trong hồ sơ nam giới. Mặc dù Amazon đã loại bỏ hệ thống này, đây là một bằng chứng xác thực về việc thiên kiến ẩn có thể len lỏi và được khuếch đại khi thiếu sự tham gia đa dạng trong chu trình phát triển, kiểm thử và rà soát.
Thực tế cho thấy, nhiều đội ngũ phát triển AI hiện nay có xu hướng đồng nhất về nền tảng và giới tính, khiến họ khó nhận ra những bất công tiềm ẩn đối với phụ nữ hoặc các nhóm văn hóa khác. Việc tích hợp thêm phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ đến từ các nền tảng văn hóa khác nhau, là chiến lược tối ưu để phát hiện và loại bỏ sớm các thiên kiến này.
Tầm quan trọng của người dùng: Vì sao “ai sử dụng AI” cũng quan trọng không kém
Khía cạnh thứ hai của “khoảng cách kép” nằm ở quyền năng tiếp cận và ứng dụng. Theo Phó Giáo sư Catherine Earl, nhà nhân học xã hội tại Khoa Truyền thông và Thiết kế RMIT Việt Nam, việc phụ nữ sử dụng AI ít hơn đồng nghĩa với việc họ có nguy cơ cao bị bỏ lại phía sau trong các cơ hội nghề nghiệp mới mà công nghệ này mở ra.
Đối với phụ nữ trong doanh nghiệp, sự thiếu hụt này có thể làm sâu sắc thêm những bất bình đẳng kinh tế vốn có, bao gồm hạn chế trong việc nhận tài trợ, cơ hội thăng tiến hay phát triển kỹ năng chuyên môn. Báo cáo Women in the Workplace 2025 của McKinsey cũng chỉ ra rằng những khoảng cách giới hiện hữu sẽ được phản ánh và nhân rộng qua các mô hình AI nếu không có sự can thiệp.
Tại Việt Nam và nhiều thị trường Đông Nam Á, rào cản về khả năng tiếp cận công nghệ số và kỹ năng số khiến nhiều phụ nữ cảm thấy kém tự tin hơn khi triển khai AI vào công việc hàng ngày. Phó Giáo sư Earl cho rằng, nguyên nhân sâu xa nằm ở cách xã hội định hình nhận thức về AI. Thay vì xem AI là một lĩnh vực kỹ thuật cao cấp dành cho số ít, chúng ta cần định vị nó như một kỹ năng cơ bản thiết yếu cho mọi ngành nghề.
“Hãy nhìn vào lịch sử. Khả năng đọc viết từng là đặc quyền của tầng lớp tinh hoa và thường loại trừ phụ nữ. Ngày nay, phụ nữ đã đạt được sự bình đẳng về trình độ đọc viết. Tương tự, việc sử dụng AI cũng nên được mặc định là một kỹ năng công dân cơ bản, không phải là một điều quá xa vời,” bà Earl phân tích.

Lộ trình chiến lược để thu hẹp khoảng cách giới trong kỷ nguyên số
Theo Phó Giáo sư Earl, để phụ nữ tự tin áp dụng công nghệ, các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp cần tích hợp việc sử dụng AI như một phần cốt lõi của chương trình đào tạo phổ cập. “Việc thu hẹp khoảng cách sử dụng AI giữa các giới nên được coi là một nhiệm vụ giáo dục nền tảng, tương tự như các chiến dịch xóa mù chữ kỹ thuật số đã triển khai trước đây.”
Về phía phát triển, Tiến sĩ Thủy nhấn mạnh việc tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia sâu hơn vào Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của AI. Các chương trình học bổng có mục tiêu rõ ràng, cơ chế cố vấn nghề nghiệp vững chắc và lộ trình thăng tiến minh bạch là chìa khóa để giữ chân và phát triển tài năng nữ giới trong lĩnh vực này.
Các tổ chức cần chủ động giảm thiểu thiên lệch bằng cách lồng ghép tư duy bao trùm (inclusive mindset) vào mọi giai đoạn phát triển sản phẩm. Điều này bao gồm: tuyển dụng đa dạng hơn, sử dụng các bộ dữ liệu huấn luyện phản ánh đầy đủ sự đa dạng xã hội, và thực hiện đánh giá thiên lệch định kỳ (cả trước và sau khi triển khai hệ thống).
“Một hệ thống AI có trách nhiệm thực sự có thể trở thành công cụ mạnh mẽ để xóa bỏ thiên kiến trong tuyển dụng hoặc đánh giá hiệu suất, vì nó tập trung hoàn toàn vào năng lực và tiềm năng, không bị ảnh hưởng bởi danh tính, hình ảnh cá nhân hay những khoảng nghỉ sự nghiệp,” Tiến sĩ Thủy khẳng định.
Tiềm năng tích cực của AI là vô hạn do khả năng mở rộng nhanh chóng với chi phí biên thấp. Tuy nhiên, bình đẳng trong AI không phải là một kết quả tự nhiên. Nó đòi hỏi một sự đầu tư có chủ đích, được thiết kế cẩn thận và thực thi kiên định. Bạn nghĩ đâu là rào cản lớn nhất ngăn cản phụ nữ tiếp cận AI tại nơi làm việc của bạn? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn bên dưới để chúng ta cùng thảo luận về các giải pháp cụ thể!