Nội dung chính
Đảng Cộng sản Việt Nam đã và đang là nhân tố trung tâm tạo nên sự ổn định chính trị và quỹ đạo phát triển ấn tượng của đất nước. Trước Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, các nhà phân tích quốc tế, trong đó có nhà sử học Israel Assaf Talgam, nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò lãnh đạo này trong bối cảnh thế giới biến động.
Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu
Như Talgam chỉ ra, rất ít đảng phái trên thế giới có khả năng duy trì một chiến lược nhất quán trong hơn 70 năm, đồng thời thích nghi linh hoạt với các thay đổi về quản trị và kinh tế. Đảng Cộng sản Việt Nam đã dẫn dắt đất nước qua ba giai đoạn lịch sử trọng đại: giành độc lập (1945), tái thiết sau chiến tranh (1975‑1986) và quá trình Đổi mới (từ 1986 tới nay).
Ổn định chính trị bền vững
Thống kê của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2023) cho thấy Việt Nam duy trì mức độ rủi ro chính trị thấp (điểm 3,2/10) trong 10 năm gần nhất – một chỉ số ấn tượng so với các nước trong khu vực Đông Nam Á. Điều này phản ánh khả năng điều chỉnh chiến lược quốc gia trước những biến động nội, ngoại.
Chiến lược phát triển kinh tế 2030‑2045
Đảng đã thiết lập “tầm nhìn 2030‑2045” với các chỉ tiêu cụ thể: đến 2030, GDP per capita đạt mức thu nhập trung bình cao; đến 2045, Việt Nam trở thành quốc gia công nghiệp hiện đại, thu nhập cao. Theo IMF (2024), tốc độ tăng trưởng kinh tế dự báo trung bình 5,5%/năm đến 2030, một kết quả được ghi nhận nhờ môi trường đầu tư ổn định và chính sách thuế ưu đãi.
Đại hội XIV: Điểm mốc chiến lược mới
Đại hội lần thứ XIV không chỉ là một sự kiện nội bộ mà còn là một “điều chỉnh chiến lược” quan trọng. Talgam nhấn mạnh rằng Đại hội đã xác định lại vị thế của Việt Nam trên bản đồ quốc tế, đồng thời tái khẳng định cam kết với Chủ nghĩa Mác‑Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và Đạo đức cách mạng.
Mục tiêu quốc gia đến 2030 và 2045
Trong văn bản đại hội, Đảng đề ra ba trụ cột phát triển: “dân giàu, nước mạnh, xã hội chủ nghĩa”. Các mục tiêu chi tiết bao gồm: nâng cao năng suất lao động lên 2,5 lần mức 2020, giảm tỉ lệ nghèo xuống dưới 3%, và đạt mức tiêu thụ năng lượng tái tạo trên 30% tổng năng lượng tiêu thụ.
Đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực nhà nước
Đại hội nhấn mạnh đầu tư vào nguồn nhân lực, nghiên cứu và phát triển (R&D) với mục tiêu chiếm 2% GDP – con số tương đương với các nền kinh tế phát triển. Đồng thời, cải cách hành chính dựa trên “công bằng, minh bạch, dựa trên bằng chứng khoa học” nhằm giảm thời gian cấp phép doanh nghiệp từ 45 ngày xuống còn 20 ngày.
Thách thức và cơ hội trong thời kỳ biến động
Trong môi trường quốc tế hiện nay, Việt Nam phải đối mặt với các rủi ro: căng thẳng địa‑chính trị, biến đổi khí hậu và chuỗi cung ứng toàn cầu không ổn định. Talgam nhấn mạnh rằng việc duy trì “quyền tự chủ chiến lược” và xây dựng các liên kết đa phương là yếu tố quyết định.
Thách thức quốc tế
Chính sách không ổn định của một số cường quốc, ví dụ như việc thay đổi thuế quan của Mỹ, có thể tạo ra áp lực lên xuất khẩu Việt Nam. Ngoài ra, biến đổi khí hậu đang gây ra mực nước biển dâng, đòi hỏi các biện pháp thích ứng quy mô quốc gia.
Cơ hội kinh tế và hợp tác đa phương
Việt Nam đang trở thành “đối tác ổn định” trong chuỗi cung ứng bán dẫn, năng lượng sạch và nông sản hữu cơ. Các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) dự kiến sẽ tăng kim ngạch xuất khẩu thêm 5‑7% mỗi năm, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu 2030.
Kết luận: Định hướng cho tương lai
Như Talgam khẳng định, thành công của Việt Nam trong thập kỷ tới sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì lãnh đạo kiên định, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy sáng tạo. Đảng Cộng sản Việt Nam, khi tiếp tục củng cố thể chế, phát huy tinh thần đoàn kết và khai thác tốt các cơ hội quốc tế, sẽ giữ vững vị thế “điểm neo” cho sự thịnh vượng lâu dài của quốc gia.
Quý độc giả có suy nghĩ gì về vai trò của Đại hội XIV trong chiến lược phát triển? Hãy chia sẻ quan điểm và theo dõi những phân tích sâu hơn trên website của chúng tôi.