Nội dung chính
Phân tích chuyên sâu cho thấy Iran vẫn duy trì khả năng gây tê liệt Eo biển Hormuz bất chấp tổn thất hải quân, đe dọa nghiêm trọng tới an ninh năng lượng toàn cầu.
Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang, việc Lầu Năm Góc phải xem xét các phương án hộ tống tàu thuyền qua Eo biển Hormuz, như Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ Dan Caine đã xác nhận ngày 10/3, cho thấy mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa. Tuyến vận tải chiến lược này, nơi lưu thông khoảng 1/5 lượng dầu và LNG toàn thế giới, đang bị Iran biến thành một điểm nghẽn địa lý và quân sự không dễ dàng hóa giải.
Hệ Lụy Kinh Tế Toàn Cầu Từ Sự Gián Đoạn Của Hormuz
Tác động của việc Iran gây áp lực lên Hormuz không chỉ dừng lại ở các hoạt động quân sự; nó tạo ra một hiệu ứng domino lên nền kinh tế vĩ mô. Bằng chứng rõ nét nhất là dữ liệu của Liên Hợp Quốc ghi nhận lưu lượng tàu qua eo biển đã sụt giảm tới 97% kể từ ngày 28/2 khi xung đột leo thang. Sự suy giảm đột ngột này ngay lập tức gây ra phản ứng trên thị trường năng lượng toàn cầu.
- Khủng hoảng Năng lượng và Chi phí Sinh hoạt: Giá dầu đã có thời điểm tăng vọt lên mức cao nhất kể từ năm 2022 (ghi nhận phiên giao dịch ngày 9/3), một tín hiệu cảnh báo về nguy cơ khủng hoảng chi phí sinh hoạt mới.
- An ninh Lương thực Bị Đe Dọa: Theo Kpler, khoảng 33% lượng phân bón thế giới, bao gồm lưu huỳnh và amoniac, phải đi qua Hormuz. Sự gián đoạn kéo dài có thể tái hiện những cú sốc kinh tế vĩ mô tương tự như cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970.
Iran không chỉ dùng sức mạnh quân sự mà còn tác động gián tiếp. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã cảnh báo mọi tàu thuyền đều có thể là mục tiêu, dẫn đến việc các công ty bảo hiểm hàng hải tăng phí lên đến 300%, buộc nhiều hãng tàu phải tạm ngừng hành trình hoặc chọn các tuyến đường vòng tốn kém.
Vị Thế Địa Lý và Kho Vũ Khí Đa Dạng Của Iran
Chuyên gia hàng hải nhấn mạnh rằng việc phong tỏa Hormuz trở nên khả thi nhờ vào sự kết hợp giữa vị trí địa lý hiểm yếu và kho vũ khí phi đối xứng của Tehran. Eo biển hẹp này, chỉ rộng khoảng 3.7km ở điểm hẹp nhất, buộc các tàu chở dầu khổng lồ phải di chuyển sát bờ biển Iran hoặc gần các đảo mà lực lượng đối phương dễ dàng ẩn nấp.
Những Công Cụ Quân Sự Khiến Việc Hộ Tống Trở Nên Phức Tạp
Dù hải quân thông thường có thể đã chịu thiệt hại, kho vũ khí bất đối xứng của IRGC là thách thức lớn nhất đối với các chiến dịch bảo vệ:
- Tàu tấn công nhanh và Xuồng không người lái (USV): Đây là công cụ cơ động cao, khó bị phát hiện và theo nghiên cứu từ Centre for Information Resilience, Iran có thể sản xuất tới 10.000 UAV mỗi tháng, cho thấy khả năng tái tạo lực lượng tập kích nhanh chóng.
Cựu chỉ huy Hải quân Hoàng gia Anh Tom Sharpe nhận định, việc hộ tống vài tàu mỗi ngày là khả thi ngắn hạn với 7-8 tàu khu trục phòng không, nhưng duy trì hoạt động này trong nhiều tháng đòi hỏi nguồn lực khổng lồ và bền vững, điều mà Mỹ và đồng minh có thể gặp khó khăn.
Phản Ứng Quốc Tế và Bài Học Từ Các Điểm Nghẽn Khác
Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump đã cam kết bảo vệ tàu chở dầu và chỉ đạo các tổ chức tài chính cung cấp bảo hiểm, trong khi Pháp, Ấn Độ và các nước châu Á đang xem xét một nhiệm vụ chung bảo vệ thương mại. Tuy nhiên, sự phức tạp trong việc triển khai là rõ ràng.
Bài Học Từ Biển Đỏ và Các Phương Án Thay Thế
Tình hình Hormuz gợi nhớ sâu sắc đến cuộc khủng hoảng tại Biển Đỏ. Lực lượng Houthi, dù kho vũ khí nhỏ hơn Iran, vẫn thành công làm tê liệt phần lớn lưu lượng tàu qua Bab al-Mandab trong hơn hai năm, bất chấp các chiến dịch hộ tống quốc tế. Điều này minh chứng cho tính hiệu quả của các tác nhân nhỏ nhưng được trang bị vũ khí tầm xa và khả năng đánh du kích trong các điểm nghẽn chiến lược.
Một số quốc gia vùng Vịnh đã tìm cách giảm thiểu rủi ro bằng cách xây dựng các đường ống dẫn dầu thay thế (như dự án Đông-Tây của Ả Rập Xê Út). Tuy nhiên, vụ tấn công vào đường ống này năm 2019 cho thấy ngay cả những tuyến đường thay thế cũng không miễn nhiễm khỏi rủi ro bị tấn công, càng củng cố vai trò độc quyền và sức mạnh đòn bẩy của Iran tại eo biển này.
Nhiệm vụ bảo vệ tuyến đường biển này không chỉ là thách thức về mặt kỹ thuật quân sự mà còn là bài toán về cam kết chính trị và khả năng duy trì nguồn lực vô thời hạn. Trong khi chờ đợi các giải pháp ngoại giao hoặc quân sự toàn diện, các chuyên gia nhận định rằng sự bất ổn tại Hormuz có thể kéo dài, buộc ngành công nghiệp vận tải phải chấp nhận rủi ro hoặc chịu chi phí logistics tăng cao.
Với vai trò là chuyên gia phân tích chiến lược năng lượng, tôi tin rằng việc Tehran sẵn sàng chấp nhận tổn thất hải quân để đổi lấy đòn bẩy địa chính trị là một tính toán mà phương Tây cần đánh giá lại mức độ chịu đựng. Liệu các biện pháp răn đe và hộ tống của Mỹ có đủ sức thuyết phục các hãng tàu quay lại, hay sự bất ổn này sẽ trở thành “bình thường mới” định hình lại chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu? Hãy chia sẻ quan điểm của bạn về tính khả thi của các hành lang hàng hải an toàn trong khu vực này.