Chính phủ Thái Lan vừa chính thức thiết lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp gồm 3 giai đoạn nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trước những biến động khó lường từ tình hình địa chính trị Trung Đông.
Trong bối cảnh căng thẳng leo thang tại khu vực Trung Đông, đặc biệt là nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng tại các điểm nghẽn hàng hải chiến lược như eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb, Thái Lan đã chủ động xây dựng lộ trình đối phó toàn diện. Bà Nuttaa Mahattana, người phát ngôn Trung tâm giám sát tình hình Trung Đông, nhấn mạnh rằng mục tiêu cốt lõi là duy trì sự ổn định cung ứng năng lượng nội địa trước mọi kịch bản xấu nhất.

Các kịch bản ứng phó năng lượng của Thái Lan
Hiện tại, Thái Lan đang được định vị ở cấp độ 2.2 trong thang đo ứng phó, nghĩa là nguồn cung chưa bị thiếu hụt nhưng vẫn trong tình trạng giám sát chặt chẽ. Bộ Năng lượng Thái Lan đã chia kế hoạch dự phòng thành 3 giai đoạn dựa trên mức độ rủi ro:
- Giai đoạn 1 & 2: Đa dạng hóa nguồn cung dầu thô, tối ưu hóa công suất lọc dầu lên mức 109-110%, đồng thời tăng tỷ lệ pha trộn nhiên liệu sinh học để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
- Giai đoạn 3 (Kịch bản xấu nhất): Áp dụng các biện pháp kiểm soát tiêu thụ nhiên liệu khắt khe nếu việc đóng cửa các eo biển gây gián đoạn nghiêm trọng.
Siết chặt quản lý tiêu thụ trong khủng hoảng
Ông Weerapat Kiatfuengfoo, Bí thư thường trực Bộ Năng lượng, khẳng định nếu kịch bản giai đoạn 3 xảy ra, chính phủ sẽ ưu tiên nguồn năng lượng tối đa cho các dịch vụ thiết yếu như hệ thống bệnh viện, xe cứu thương và cứu hộ. Các biện pháp bổ sung dự kiến bao gồm:
- Giới hạn giờ hoạt động cố định cho các trạm xăng trên toàn quốc.
- Kiểm soát chặt chẽ phụ tải tiêu thụ điện.
- Điều chỉnh giờ mở cửa tại các trung tâm thương mại nhằm tiết giảm nhu cầu năng lượng.
Việc chuẩn bị từ xa này cho thấy tư duy quản trị rủi ro chủ động của Thái Lan. Thay vì chờ đợi khủng hoảng xảy ra, quốc gia này đã xây dựng những nền tảng pháp lý và kỹ thuật sẵn sàng để bảo vệ nền kinh tế trước những biến động địa chính trị toàn cầu. Theo bạn, liệu các quốc gia Đông Nam Á khác có nên áp dụng mô hình quản trị rủi ro năng lượng tương tự để tăng tính tự chủ?